Anh - Việt

Bản dịch của từ Smelled trong tiếng Việt

smelled

Verb

smelled (Verb)

/smˈɛld/
/smˈɛld/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ (và phân từ quá khứ) của động từ “smell” — đã ngửi, đã có mùi, hoặc đã cảm nhận mùi (ở thì quá khứ).

simple past and past participle of smell.

Ví dụ
Cô ấy ngửi hoa trước khi vào phòng.She smelled the flowers before entering the room.
Anh ấy không ngửi thấy khói nào trong buổi diễn tập cháy.He didn't smell any smoke during the fire drill.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của smelled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

smell

V2

Quá khứ đơn

Past simple

smelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

smelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

smells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

smelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh