smelled
smelled (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ (và phân từ quá khứ) của động từ “smell” — đã ngửi, đã có mùi, hoặc đã cảm nhận mùi (ở thì quá khứ).
simple past and past participle of smell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của smelled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | smell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | smelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | smelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | smells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | smelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Smelled" là dạng quá khứ của động từ "smell", mang ý nghĩa nhận thức mùi hương qua khứu giác. Trong tiếng Anh, "smelled" được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay nghĩa, nhưng trong khẩu ngữ, người Anh thường có thể sử dụng "smelt" thay cho "smelled". Tuy nhiên, "smelled" vẫn là hình thức chính thức và được công nhận rộng rãi trong ngữ pháp.