Bản dịch của từ Smoothly run trong tiếng Việt
Smoothly run
Phrase

Smoothly run(Phrase)
smˈuːθli ʐˈʌn
ˈsmuθɫi ˈrən
01
Hoạt động trơn tru, không gặp sự cố hoặc gián đoạn nào
Everything runs smoothly without any problems or interruptions.
一切顺利,毫无阻碍或中断的运行
Ví dụ
Ví dụ
03
Tiếp tục một cách dễ dàng và không gặp trở ngại nào
Carried out easily and without any difficulty
轻松操作,无难度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
