Bản dịch của từ Smoothly run trong tiếng Việt

Smoothly run

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoothly run(Phrase)

smˈuːθli ʐˈʌn
ˈsmuθɫi ˈrən
01

Hoạt động trơn tru, không gặp sự cố hoặc gián đoạn nào

Everything runs smoothly without any problems or interruptions.

一切顺利,毫无阻碍或中断的运行

Ví dụ
02

Quản lý một việc gì đó một cách dễ dàng và hiệu quả

Manage something with ease and efficiency.

轻松高效地管理某件事

Ví dụ
03

Tiếp tục một cách dễ dàng và không gặp trở ngại nào

Carried out easily and without any difficulty

轻松操作,无难度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa