smuggler
smuggler (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người buôn lậu — người vận chuyển, đem vào hoặc đem ra hàng hoá, đồ vật, ma tuý, hoặc vật cấm/không khai báo qua biên giới hoặc qua hải quan bất hợp pháp.
One who smuggles things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của smuggler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
smuggler | smugglers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smuggler" dùng để chỉ những người hoạt động buôn lậu, tức là vận chuyển hàng hóa trái phép qua biên giới hoặc vào trong một quốc gia mà không khai báo với cơ quan chức năng. Từ này xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự thay đổi đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh các hoạt động liên quan đến ma túy và vũ khí nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể áp dụng rộng rãi cho các loại hàng hóa trái phép khác.