Bản dịch của từ Smuggling trong tiếng Việt
Smuggling

Smuggling(Noun)
Dạng danh từ của Smuggling (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Smuggling | Smugglings |
Smuggling(Verb)
Dạng động từ của Smuggling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Smuggle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Smuggled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Smuggled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Smuggles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Smuggling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Buôn lậu là hành động vận chuyển hàng hóa, tài sản hoặc người qua biên giới hoặc vào một quốc gia một cách bất hợp pháp, thường nhằm trốn thuế hoặc tránh quy định của pháp luật. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "smuggling" thường được liên kết với các hoạt động liên quan đến ma túy hay động vật quý hiếm, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh các hàng hóa tiêu dùng bị đánh thuế.
Từ "smuggling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "smuggle", bắt nguồn từ tiếng Hà Lan "smokkel" có nghĩa là "đưa lén". Gốc từ Latin liên quan là "smugglare", mang ý nghĩa là "lén lút". Lịch sử của từ này phản ánh các hoạt động buôn lậu từ thế kỷ 16, khi các thương nhân dùng những phương pháp bí mật để vận chuyển hàng hóa nhằm tránh thuế hoặc pháp luật. Ý nghĩa hiện tại của "smuggling" nhấn mạnh tính chất phi pháp và bí mật trong việc vận chuyển hàng hóa.
Từ "smuggling" (buôn lậu) có tần suất xuất hiện vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài đọc và nghe, nơi chủ đề liên quan đến tội phạm và luật pháp thường được đề cập. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến kinh tế, xã hội và chính trị, khi bàn luận về các vấn đề như thương mại bất hợp pháp, an ninh biên giới và các chính sách kiểm soát hàng hóa.
Họ từ
Buôn lậu là hành động vận chuyển hàng hóa, tài sản hoặc người qua biên giới hoặc vào một quốc gia một cách bất hợp pháp, thường nhằm trốn thuế hoặc tránh quy định của pháp luật. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "smuggling" thường được liên kết với các hoạt động liên quan đến ma túy hay động vật quý hiếm, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh các hàng hóa tiêu dùng bị đánh thuế.
Từ "smuggling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "smuggle", bắt nguồn từ tiếng Hà Lan "smokkel" có nghĩa là "đưa lén". Gốc từ Latin liên quan là "smugglare", mang ý nghĩa là "lén lút". Lịch sử của từ này phản ánh các hoạt động buôn lậu từ thế kỷ 16, khi các thương nhân dùng những phương pháp bí mật để vận chuyển hàng hóa nhằm tránh thuế hoặc pháp luật. Ý nghĩa hiện tại của "smuggling" nhấn mạnh tính chất phi pháp và bí mật trong việc vận chuyển hàng hóa.
Từ "smuggling" (buôn lậu) có tần suất xuất hiện vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài đọc và nghe, nơi chủ đề liên quan đến tội phạm và luật pháp thường được đề cập. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến kinh tế, xã hội và chính trị, khi bàn luận về các vấn đề như thương mại bất hợp pháp, an ninh biên giới và các chính sách kiểm soát hàng hóa.
