smuggling
smuggling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của smuggling (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
smuggling | smugglings |
Kết hợp từ của smuggling (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
buôn người people smuggling | Buôn người là một tội phạm nghiêm trọng ở nhiều quốc gia hiện nay. People smuggling is a serious crime in many countries today. |
buôn lậu thuốc lá cigarette smuggling | Buôn lậu thuốc lá là một vấn đề ngày càng gia tăng ở nhiều khu vực đô thị. Cigarette smuggling is a growing issue in many urban areas. |
buôn lậu ma túy drug smuggling | Buôn lậu ma túy là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia, bao gồm Mexico. Drug smuggling is a serious issue in many countries, including Mexico. |
buôn lậu kim cương diamond smuggling | Buôn lậu kim cương ảnh hưởng đến nhiều quốc gia, bao gồm Nam Phi và Ấn Độ. Diamond smuggling affects many countries, including South Africa and India. |
buôn lậu cocaine cocaine smuggling | Việc buôn lậu cocaine đã tăng lên ở thành phố chúng ta từ năm 2020. Cocaine smuggling has increased in our city since 2020. |
smuggling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của smuggling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | smuggle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | smuggled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | smuggled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | smuggles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | smuggling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Buôn lậu là hành động vận chuyển hàng hóa, tài sản hoặc người qua biên giới hoặc vào một quốc gia một cách bất hợp pháp, thường nhằm trốn thuế hoặc tránh quy định của pháp luật. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "smuggling" thường được liên kết với các hoạt động liên quan đến ma túy hay động vật quý hiếm, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh các hàng hóa tiêu dùng bị đánh thuế.