Bản dịch của từ Importing trong tiếng Việt

Importing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Importing(Verb)

ɪmpˈɔɹtɪŋ
ɪmpˈɔɹtɪŋ
01

Nhập (hàng hóa hoặc dịch vụ) vào một nước từ nước ngoài để bán trong nước.

Bring (goods or services) into a country from abroad for sale.

从国外进口商品或服务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Importing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Import

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Imported

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Imported

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Imports

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Importing

Importing(Adjective)

ɪmpˈɔɹtɪŋ
ɪmpˈɔɹtɪŋ
01

Liên quan đến việc nhập khẩu hàng hóa (mua hoặc đem hàng từ nước ngoài vào trong nước). Dùng để mô tả hoạt động, thủ tục hoặc các vấn đề liên quan đến nhập hàng.

Relating to or concerned with importing goods.

与进口商品有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ