Anh - Việt

Bản dịch của từ Smuggles trong tiếng Việt

smuggles

VerbNoun

smuggles (Verb)

/smˈʌɡəlz/
/smˈʌɡəlz/
AI

Nghĩa 01

Chuyển hàng hóa bất hợp pháp qua biên giới — tức là mang hàng vào hoặc ra khỏi một nước mà không khai báo hoặc vi phạm luật hải quan.

move goods illegally into or out of a country.

Ví dụ
Anh ta buôn lậu ma túy qua biên giới mỗi tháng để kiếm thêm tiền.He smuggles drugs across the border every month for extra money.
Họ không còn buôn lậu hàng hóa vào đất nước nữa kể từ khi bị truy quét.They do not smuggle goods into the country anymore since the crackdown.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của smuggles (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

smuggle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

smuggled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

smuggled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

smuggles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

smuggling

smuggles (Noun)

/smˈʌɡəlz/
/smˈʌɡəlz/
AI

Nghĩa 01

Một người chuyên buôn lậu hàng hóa — tức là mang hàng vào hoặc ra khỏi một nơi mà không thông qua thủ tục hải quan hoặc trái phép.

a person who smuggles goods.

Ví dụ
Kẻ buôn lậu đã vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp qua biên giới tuần trước.The smuggler transported illegal goods across the border last week.
Nhiều kẻ buôn lậu không tuân theo pháp luật trong các hoạt động của họ.Many smugglers do not follow the law in their activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh