smuggles
smuggles (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của smuggles (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | smuggle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | smuggled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | smuggled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | smuggles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | smuggling |
smuggles (Noun)
Nghĩa 01
Một người chuyên buôn lậu hàng hóa — tức là mang hàng vào hoặc ra khỏi một nơi mà không thông qua thủ tục hải quan hoặc trái phép.
a person who smuggles goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smuggles" là dạng số hiện tại của động từ "smuggle", có nghĩa là vận chuyển hàng hóa hoặc người trái phép qua biên giới hoặc các khu vực kiểm soát. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "smuggle" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang thêm nghĩa liên quan đến việc buôn lậu thuốc lá mà không đóng thuế. Phát âm giữa hai phiên bản cũng có thể khác biệt, nhưng nghĩa chung của từ vẫn duy trì tính nhất quán trong cả hai cách sử dụng.