smuttily
Adverb
smuttily (Adverb)
/smˈʌtəli/
/smˈʌtəli/
AI
Ví dụ
Nhà hài kịch đã nói một cách thô tục trong sự kiện xã hội thứ bảy vừa qua.The comedian spoke smuttily during the social event last Saturday.
Cô ấy đã không cư xử thô tục tại buổi gặp mặt trang trọng.She did not behave smuttily at the formal gathering.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smuttily" là một trạng từ trong tiếng Anh, mô tả cách thức hành động diễn ra với tính chất tục tĩu hoặc khiêu dâm. Trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này thường gắn liền với những hành vi hoặc ngôn ngữ có tính chất khiêu dâm. Phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về viết và đọc. Tuy nhiên, trong các tác phẩm văn học hoặc giao tiếp hàng ngày, "smuttily" có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm, thể hiện sự chỉ trích đối với hành vi hoặc lời nói không đứng đắn.