Anh - Việt

Bản dịch của từ Smutty trong tiếng Việt

smutty

Adjective

smutty (Adjective)

/smˈʌti/
/smˈʌti/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả lời nói, đoạn văn hoặc hình ảnh mang tính khiêu dâm, thô tục, gợi dục một cách không thích hợp hoặc tục tĩu.

of talk writing or pictures obscene or lascivious.

Ví dụ
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội chứa những câu đùa tục tĩu làm phật lòng người dùng.Many social media posts contain smutty jokes that offend some users.
Không phải tất cả các chương trình hài đều có nội dung tục tĩu; một số thân thiện với gia đình.Not all comedy shows feature smutty content; some are family-friendly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh