Anh - Việt
snappish
Adjective
snappish (Adjective)
/snˈæpɪʃ/
/snˈæpɪʃ/
AI
Ví dụ
Chó cáu kỉnh đã sủa vào bọn trẻ trong công viên.The snappish dog barked at the children in the park.
Chó không cáu kỉnh trong sự kiện xã hội hôm qua.The dog was not snappish during the social event yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snappish" được sử dụng để miêu tả một thái độ hoặc hành vi cáu kỉnh, dễ bực bội, thường thể hiện qua cách nói chuyện sắc bén hoặc không lịch sự. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "snappish" có thể được dùng nhiều hơn để mô tả hành vi tạm thời trong những tình huống cụ thể, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau.