Bản dịch của từ Snick or snee trong tiếng Việt

Snick or snee

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snick or snee(Verb)

snɪk ɔː sniː
snɪk ɔː sniː
01

Dao hoặc đâm khi chiến đấu bằng dao; dùng dao làm vũ khí.

Using a knife as a weapon, such as stabbing or cutting during a fight.

用刀杀、刺:比喻用刀作为武器进行战斗的行为(已过时,不常用)。

Ví dụ