Anh - Việt

Bản dịch của từ Snicker trong tiếng Việt

snicker

NounVerb

snicker (Noun)

/snˈɪkɚ/
/snˈɪkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một tiếng cười khẽ, nín nhịn hoặc cười thầm; tiếng cười khúc khích (thường để chế giễu hoặc vì thấy buồn cười nhưng cố che giấu).

A smothered laugh a snigger.

Ví dụ
Cô ấy phát ra tiếng cười nhẹ trong buổi thuyết trình nghiêm túc.She let out a snicker during the serious presentation.
Không phù hợp khi cười nhẹ trong môi trường nghiêm túc.It's not appropriate to snicker in a formal setting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

snicker (Verb)

/snˈɪkɚ/
/snˈɪkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Cười khúc khích, cười thầm hoặc nín nhịn, thường là vì bẽn lẽn, chế nhạo nhẹ hoặc vì điều gì đó hơi buồn cười nhưng không muốn cười to.

Give a smothered or halfsuppressed laugh snigger.

Ví dụ
Cô ấy cười nhíu mũi với câu chuyện trong bài kiểm tra nói.She snickered at the joke during the speaking test.
Anh ấy không bao giờ cười nhíu mũi với các chủ đề nghiêm túc trong bài viết của mình.He never snickers at serious topics in his writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh