snicker
NounVerb
snicker (Noun)
/snˈɪkɚ/
/snˈɪkəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy phát ra tiếng cười nhẹ trong buổi thuyết trình nghiêm túc.She let out a snicker during the serious presentation.
Không phù hợp khi cười nhẹ trong môi trường nghiêm túc.It's not appropriate to snicker in a formal setting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
snicker (Verb)
/snˈɪkɚ/
/snˈɪkəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy cười nhíu mũi với câu chuyện trong bài kiểm tra nói.She snickered at the joke during the speaking test.
Anh ấy không bao giờ cười nhíu mũi với các chủ đề nghiêm túc trong bài viết của mình.He never snickers at serious topics in his writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snicker" chỉ hành động cười khẩy, thường diễn ra một cách lén lút hoặc mang tính chế giễu. Trong tiếng Anh Mỹ, "snicker" được sử dụng phổ biến để diễn tả sự cười thầm, thường trong bối cảnh giễu cợt hoặc không tôn trọng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh chủ yếu sử dụng từ "snigger", có nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhỏ. Cả hai từ đều phản ánh sự thiếu tôn trọng và thường liên quan đến phản ứng trong tình huống hài hước hay mỉa mai.