Anh - Việt

Bản dịch của từ Snigger trong tiếng Việt

snigger

IdiomVerb

snigger (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Cười khẩy hoặc cười khúc khích để chế giễu, làm nhục hoặc xem thường ai đó hoặc điều gì đó.

snigger at somebodysomething to laugh at or make fun of somebodysomething in a way that shows disrespect.

Ví dụ
Học sinh cười khúc khích với kiểu tóc mới của Tom trong sự kiện xã hội.Students sniggered at Tom’s new haircut during the social event.
Họ không cười khúc khích với bài phát biểu của Maria, mà thể hiện sự tôn trọng.They did not snigger at Maria's speech, showing respect instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

snigger (Verb)

/snˈɪgəɹ/
/snˈɪgəɹ/
AI

Nghĩa 01

Cười khúc khích hoặc cười thầm về ai/cái gì theo cách trẻ con, ngớ ngẩn và thường hơi ác ý, chế giễu.

To laugh at someone or something unpleasant in a silly often unkind way.

Ví dụ
Nhiều học sinh cười khúc khích về lỗi của giáo viên trong bài thuyết trình.Many students sniggered at the teacher's mistake during the presentation.
Nhóm không cười khúc khích khi Sarah chia sẻ câu chuyện xấu hổ của cô ấy.The group did not snigger when Sarah shared her embarrassing story.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh