snipping
snipping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “snip”, nghĩa là hành động cắt (thường là cắt nhỏ hoặc cắt nhanh bằng kéo hoặc dụng cụ tương tự).
present participle and gerund of snip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của snipping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | snip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | snipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | snipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | snips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | snipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Snipping" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường được hiểu là hành động cắt hoặc tách một phần nhỏ của một vật thể nào đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh điện tử khi chụp ảnh màn hình. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng và phần mềm như "Snipping Tool", trong khi ở tiếng Anh Anh, nó ít phổ biến hơn, thường được thay thế bằng các cụm từ như "screen capture". "Snipping" cũng có thể chỉ hành động cắt hình hoặc bẻ nhỏ thông tin trong các tình huống khác.