Bản dịch của từ Snobby trong tiếng Việt

Snobby

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snobby(Adjective)

snˈɑbi
snˈɑbi
01

Miêu tả tính cách hoặc thái độ kiêu kỳ, tự cho mình hơn người, coi thường người khác (giống người 'snob').

Relating to characteristic of or like a snob.

自命不凡的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ