Bản dịch của từ Snot trong tiếng Việt

Snot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snot(Noun)

snˈɔt
snɑt
01

Dịch mũi; chất nhầy do mũi tiết ra (một chất dẻo, thường có màu trong hoặc xanh)

Nasal mucus.

Ví dụ
02

Từ này chỉ một người khinh bỉ, vô giá trị hoặc đáng chê trách; thường dùng mắng ai đó là kẻ tồi, hèn hạ.

A contemptible or worthless person.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ