snow-capped
Adjective
snow-capped (Adjective)
/snˈoʊkpˌæd/
/snˈoʊkpˌæd/
AI
Ví dụ
Những đỉnh tuyết phủ của núi Everest rất đẹp mắt.The snow-capped peaks of Mount Everest are breathtaking.
Khu vực thiếu sự hấp dẫn do thiếu núi tuyết phủ.The region lacks interest due to its lack of snow-capped mountains.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snow-capped" nghĩa là có lớp tuyết phủ trên đỉnh hoặc bề mặt, thường được sử dụng để mô tả những ngọn núi hoặc các địa điểm cao. Đây là một tính từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "snow" (tuyết) và "capped" (được che phủ). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể có sự nhấn mạnh khác nhau trong cách phát âm. Ở vùng miền cũng như bối cảnh khác nhau, "snow-capped" đôi khi được dùng để gợi lên hình ảnh thiên nhiên hùng vĩ và sự thanh bình.