snowdrift
Noun
snowdrift (Noun)
/snˈoʊdɹɪft/
/snˈoʊdɹɪft/
AI
Ví dụ
Cái đống tuyết chắn lối vào trung tâm cộng đồng mùa đông vừa qua.The snowdrift blocked the entrance to the community center last winter.
Đống tuyết không ngăn cản các tình nguyện viên giúp đỡ người khác.The snowdrift did not stop the volunteers from helping others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của snowdrift (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
snowdrift | snowdrifts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snowdrift" chỉ hiện tượng tuyết tích tụ do gió thổi, tạo thành những đụn tuyết lớn trên mặt đất. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này đều được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "snowdrift" có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả thời tiết hoặc trong văn học, thể hiện cảnh vật mùa đông. Hình thức phát âm tuy không khác biệt, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai phương ngữ.