Bản dịch của từ Snub capabilities trong tiếng Việt

Snub capabilities

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snub capabilities(Noun)

snˈʌb kˌæpəbˈɪlɪtiz
ˈsnəb ˌkæpəˈbɪɫətiz
01

Một cử chỉ từ chối hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó

A refusal or rejection of someone or something.

对某人或某事表现出拒绝或轻蔑的手势

Ví dụ
02

Hành động phớt lờ hoặc từ chối ai đó

Neglecting or refusing someone

漠视或拒绝某人

Ví dụ
03

Một câu trả lời thẳng thừng hoặc cộc lốc

A rude or brief response.

这是一个粗鲁或简短的回复。

Ví dụ

Snub capabilities(Noun Countable)

snˈʌb kˌæpəbˈɪlɪtiz
ˈsnəb ˌkæpəˈbɪɫətiz
01

Một tài năng hoặc món quà đặc biệt

Ignoring or refusing someone.

一种特殊的天赋或才能

Ví dụ
02

Khả năng làm gì đó hoặc tiềm năng để phát triển

A gesture of rejection or disdain towards someone or something.

对某人或某事的拒绝或者表现出轻蔑的态度

Ví dụ
03

Một đặc điểm hoặc phẩm chất giúp thúc đẩy sự phát triển hoặc hiệu suất

A blunt or curt response.

一个直截了当或语气严厉的回答

Ví dụ