Bản dịch của từ Snuffbox trong tiếng Việt

Snuffbox

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snuffbox (Noun)

snˈʌfbɑks
snˈʌfbɑks
01

Một chiếc hộp nhỏ, thường trang trí đẹp, dùng để đựng thuốc lú bột (snuff) — tức là loại thuốc hít bằng mũi. Thường là đồ dùng cá nhân và có thể làm bằng kim loại, gỗ hoặc ngà, dùng để cất giữ và mang theo snuff.

A small ornamental box for holding snuff.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh