Bản dịch của từ Snuffles trong tiếng Việt

Snuffles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snuffles(Noun)

snˈʌfəlz
snˈʌfəlz
01

Một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp ở thỏ, gây chảy mũi, hắt hơi, thở khò khè hoặc nghẹt mũi.

A diseased condition of the respiratory tract in rabbits.

兔子呼吸道疾病

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ