Anh - Việt
snuffly
Adjective
snuffly (Adjective)
/snˈʌfli/
/snˈʌfli/
AI
Ví dụ
Bạn tôi, Sarah, có mũi ngạt vào mùa đông.My friend Sarah has a snuffly nose during the winter months.
John không thích bị ngạt mũi tại các sự kiện xã hội.John does not like to be snuffly at social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snuffly" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả âm thanh hoặc tình trạng của mũi khi bị nghẹt do cảm lạnh hoặc dị ứng, khiến cho hơi thở có âm sắc khò khè. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng trong văn viết có thể xuất hiện nhiều hơn ở Anh để diễn tả trạng thái cảm cúm. Tuy nhiên, không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể giữa hai biến thể này.