Bản dịch của từ Snuffling trong tiếng Việt
Snuffling

Snuffling(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "snuffling" có nghĩa là phát ra âm thanh khò khè hoặc thở ra hơi ký. Trong ngữ cảnh thú y, nó thường được sử dụng để chỉ tình trạng hô hấp của động vật, đặc biệt trong trường hợp có cảm lạnh hoặc dị ứng. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết hay ý nghĩa. Trong cả hai ngữ cảnh, "snuffling" diễn tả hành động ngửi hoặc thở ra hơi hổn hển do tắc nghẽn mũi.
Từ "snuffling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "snufflen", có liên quan đến âm thanh phát ra khi người ta hít vào hoặc thở ra một cách khó khăn, thường là do nghẹt mũi. Nó xuất phát từ chữ tiếng Latin "snuffare", mang nghĩa hít hoặc ngửi. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm những âm thanh phát ra khi thở ra một cách không rõ ràng, thể hiện cảm giác khó chịu hoặc xúc động. Sự kết hợp giữa âm thanh và cảm xúc hiện nay vẫn phản ánh đúng nguồn gốc ban đầu của từ này.
Từ "snuffling" ít xuất hiện trong các phần của IELTS, với tần suất thấp hơn trong tài liệu nghe, nói, đọc và viết. Trong tiếng Anh thông dụng, "snuffling" thường được sử dụng để miêu tả âm thanh phát ra khi hít vào qua mũi, đặc biệt trong các trường hợp như cảm lạnh hoặc dị ứng. Thuật ngữ này cũng hiện diện trong văn cảnh mô tả hành vi của động vật (chẳng hạn như lợn), hoặc thói quen của trẻ nhỏ khi bị cảm.
Họ từ
Từ "snuffling" có nghĩa là phát ra âm thanh khò khè hoặc thở ra hơi ký. Trong ngữ cảnh thú y, nó thường được sử dụng để chỉ tình trạng hô hấp của động vật, đặc biệt trong trường hợp có cảm lạnh hoặc dị ứng. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết hay ý nghĩa. Trong cả hai ngữ cảnh, "snuffling" diễn tả hành động ngửi hoặc thở ra hơi hổn hển do tắc nghẽn mũi.
Từ "snuffling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "snufflen", có liên quan đến âm thanh phát ra khi người ta hít vào hoặc thở ra một cách khó khăn, thường là do nghẹt mũi. Nó xuất phát từ chữ tiếng Latin "snuffare", mang nghĩa hít hoặc ngửi. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm những âm thanh phát ra khi thở ra một cách không rõ ràng, thể hiện cảm giác khó chịu hoặc xúc động. Sự kết hợp giữa âm thanh và cảm xúc hiện nay vẫn phản ánh đúng nguồn gốc ban đầu của từ này.
Từ "snuffling" ít xuất hiện trong các phần của IELTS, với tần suất thấp hơn trong tài liệu nghe, nói, đọc và viết. Trong tiếng Anh thông dụng, "snuffling" thường được sử dụng để miêu tả âm thanh phát ra khi hít vào qua mũi, đặc biệt trong các trường hợp như cảm lạnh hoặc dị ứng. Thuật ngữ này cũng hiện diện trong văn cảnh mô tả hành vi của động vật (chẳng hạn như lợn), hoặc thói quen của trẻ nhỏ khi bị cảm.
