snuffling
VerbNoun
snuffling (Verb)
/snˈʌflɨŋ/
/snˈʌflɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã hắt hơ to khi diễn văn cảm động.She was snuffling loudly during the emotional speech.
Anh ấy đã cố tránh việc hắt hơ khi nói chuyện với phỏng vấn viên.He tried to avoid snuffling while talking to the interviewer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
snuffling (Noun)
/snˈʌflɨŋ/
/snˈʌflɨŋ/
AI
Ví dụ
Tiếng khò khò của em bé đã đánh thức hàng xóm vào ban đêm.The baby's snuffling kept waking up the neighbors at night.
Giáo viên đã yêu cầu học sinh ngừng khò khò trong kỳ thi.The teacher asked the student to stop snuffling during the exam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snuffling" có nghĩa là phát ra âm thanh khò khè hoặc thở ra hơi ký. Trong ngữ cảnh thú y, nó thường được sử dụng để chỉ tình trạng hô hấp của động vật, đặc biệt trong trường hợp có cảm lạnh hoặc dị ứng. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết hay ý nghĩa. Trong cả hai ngữ cảnh, "snuffling" diễn tả hành động ngửi hoặc thở ra hơi hổn hển do tắc nghẽn mũi.