Anh - Việt

Bản dịch của từ Snuffling trong tiếng Việt

snuffling

VerbNoun

snuffling (Verb)

/snˈʌflɨŋ/
/snˈʌflɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Thở ngạt/khịt mũi, hít thở ồn ào bằng mũi vì bị cảm lạnh hoặc đang khóc.

Breathe noisily through the nose due to a cold or crying.

Ví dụ
Cô ấy đã hắt hơ to khi diễn văn cảm động.She was snuffling loudly during the emotional speech.
Anh ấy đã cố tránh việc hắt hơ khi nói chuyện với phỏng vấn viên.He tried to avoid snuffling while talking to the interviewer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

snuffling (Noun)

/snˈʌflɨŋ/
/snˈʌflɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động thở khịt hoặc ngạt mũi phát ra tiếng, thường do bị cảm hoặc đang khóc/nghẹn ngào.

The act of breathing noisily through the nose typically due to a cold or crying.

Ví dụ
Tiếng khò khò của em bé đã đánh thức hàng xóm vào ban đêm.The baby's snuffling kept waking up the neighbors at night.
Giáo viên đã yêu cầu học sinh ngừng khò khò trong kỳ thi.The teacher asked the student to stop snuffling during the exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh