soaks
soaks (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của soaks (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | soak |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | soaked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | soaked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | soaks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | soaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soaks" là động từ có nghĩa là làm cho một vật hay một chất nào đó thấm nước hoặc chất lỏng. Về mặt ngữ nghĩa, "soak" thường được sử dụng để chỉ hành động ngâm, làm ướt hoặc thấm nước một cách sâu sắc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, cách sử dụng có thể khác, ví dụ, "soak" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc giặt giũ ở Mỹ hơn là ở Anh.