Anh - Việt
soberly
Adverb
soberly (Adverb)
/sˈoʊbɚli/
/sˈoʊbɚli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách nghiêm túc về tác động của nghèo đói đến các gia đình.She spoke soberly about the impact of poverty on families.
Họ không đề cập đến vấn đề một cách nghiêm túc trong hội nghị.They did not address the issue soberly during the conference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soberly" là trạng từ tiếng Anh, có nghĩa là một cách tỉnh táo hoặc nghiêm túc. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc cách thể hiện không bị ảnh hưởng bởi đồ uống có cồn hoặc trong trạng thái cảm xúc ổn định. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến tần suất sử dụng từ này.