Bản dịch của từ Sobriety trong tiếng Việt

Sobriety

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sobriety(Noun)

səbrˈaɪəti
ˈsoʊˈbraɪəti
01

Tình trạng tỉnh táo hoặc phẩm chất không bị say rượu hoặc dùng chất kích thích.

Being alert and not intoxicated by alcohol or drugs.

清醒的状态或没有受到酒精或药物影响的品质

Ví dụ
02

Tình trạng tỉnh táo, rõ ràng và lý trí

A state of clear, rational thinking

清醒理智的思考状态

Ví dụ
03

Thái độ hoặc thái độ trầm tĩnh, chín chắn và nghiêm trọng vừa phải

A calm, rational, and serious attitude or personality.

一种沉稳、理智且严肃的态度或风度

Ví dụ