Bản dịch của từ Social animal trong tiếng Việt
Social animal

Social animal (Adjective)
Diễn tả động vật sống theo bầy đàn hoặc sống cộng tác trong nhóm, có xu hướng tương tác và phụ thuộc lẫn nhau để săn bắt, bảo vệ hoặc chăm sóc con non.
Describing an animal that lives cooperatively in a group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Social animal (Noun)
Động vật sống theo bầy đàn hoặc nhóm, có hành vi hợp tác và tương tác xã hội với các cá thể khác trong cùng loài.
An animal that lives cooperatively in a group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "social animal" đề cập đến những loài động vật, bao gồm cả con người, có xu hướng sống và tương tác trong các nhóm xã hội. Những động vật này phát triển các mối quan hệ phức tạp và hợp tác để sinh tồn, vận hành các cấu trúc xã hội như gia đình, bầy đàn hoặc cộng đồng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Cụm từ "social animal" đề cập đến những loài động vật, bao gồm cả con người, có xu hướng sống và tương tác trong các nhóm xã hội. Những động vật này phát triển các mối quan hệ phức tạp và hợp tác để sinh tồn, vận hành các cấu trúc xã hội như gia đình, bầy đàn hoặc cộng đồng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
