Bản dịch của từ Social disease trong tiếng Việt

Social disease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social disease(Noun)

sˈoʊʃl dɪzˈiz
sˈoʊʃl dɪzˈiz
01

Bệnh truyền nhiễm lây từ người này sang người khác qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp (ví dụ: HIV/AIDS, lao).

A disease that is transmitted through direct or indirect contact with other individuals such as HIVAIDS or tuberculosis.

通过人与人之间的直接或间接接触传播的疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh