Bản dịch của từ Social inequality trong tiếng Việt
Social inequality

Social inequality(Noun)
Sự phân phối không công bằng nguồn lực và cơ hội giữa các nhóm xã hội khác nhau.
Resources and opportunities are distributed unevenly across different social groups.
不同社会群体之间资源和机会分配的不平等
Tình trạng mà cá nhân hoặc nhóm không có cùng địa vị xã hội hoặc khả năng tiếp cận tài chính và tài nguyên.
This is a situation where individuals or groups do not share the same social status or have equal access to assets and resources.
这是一种个人或群体在社会地位或资产、资源获取方面存在差异的情境。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bất bình đẳng xã hội (social inequality) là tình trạng không công bằng trong phân phối tài nguyên, quyền lực và cơ hội giữa các nhóm khác nhau trong xã hội. Khái niệm này thường liên quan đến các yếu tố như giai cấp, chủng tộc, giới tính và độ tuổi. Bất bình đẳng xã hội có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, cơ hội giáo dục và khả năng tiếp cận dịch vụ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, sử dụng và viết đều giống nhau.
Bất bình đẳng xã hội (social inequality) là tình trạng không công bằng trong phân phối tài nguyên, quyền lực và cơ hội giữa các nhóm khác nhau trong xã hội. Khái niệm này thường liên quan đến các yếu tố như giai cấp, chủng tộc, giới tính và độ tuổi. Bất bình đẳng xã hội có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, cơ hội giáo dục và khả năng tiếp cận dịch vụ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, sử dụng và viết đều giống nhau.
