Bản dịch của từ Sociopathic personality trong tiếng Việt

Sociopathic personality

Adjective Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sociopathic personality(Adjective)

sˌoʊsipˈoʊθɨk pɝˌsənˈælɨti
sˌoʊsipˈoʊθɨk pɝˌsənˈælɨti
01

Liên quan đến hoặc có đặc điểm giống một người mắc chứng rối loạn nhân cách chống xã hội (sociopath): thiếu cảm thông, coi thường quy tắc xã hội và quyền lợi của người khác, dễ nói dối hoặc thao túng để đạt mục đích.

Relating to or characteristic of a sociopath.

反社会人格的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sociopathic personality(Noun)

sˌoʊsipˈoʊθɨk pɝˌsənˈælɨti
sˌoʊsipˈoʊθɨk pɝˌsənˈælɨti
01

Người có rối loạn nhân cách kiểu xã hội (tức là người có tính cách thiếu đồng cảm, coi thường quy tắc xã hội và quyền lợi của người khác, thường xuyên hành vi xâm hại hoặc lừa dối).

A person with a sociopathic personality disorder.

有反社会人格障碍的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sociopathic personality(Noun Countable)

sˌoʊsipˈoʊθɨk pɝˌsənˈælɨti
sˌoʊsipˈoʊθɨk pɝˌsənˈælɨti
01

Một người mắc rối loạn nhân cách xã hội (thường thiếu cảm thông, coi thường quyền lợi người khác, hay lừa dối hoặc hành xử vô trách nhiệm và tình cảm nông cạn).

A person with a sociopathic personality disorder.

反社会人格障碍者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh