Bản dịch của từ Soft drink trong tiếng Việt

Soft drink

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft drink (Noun)

sɑft dɹɪŋk
sɑft dɹɪŋk
01

Đồ uống không có cồn, thường là có ga (ví dụ: nước ngọt, soda, cola).

A nonalcoholic drink, especially one that is carbonated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh