Anh - Việt
softie
Noun
softie (Noun)
/sˈɑfti/
/sˈɑfti/
AI
Nghĩa 01
Người yếu mềm, dễ động lòng hoặc có tấm lòng mềm mại, dễ bị cảm xúc chi phối; thường không cứng rắn hay quyết đoán.
A soft-hearted, weak, or sentimental person.
Ví dụ
Cô ấy được biết đến là một người nhạy cảm vì luôn giúp đỡ người khác.She's known as a softie for always helping others.
Sự kiện từ thiện đã chạm đến trái tim mềm yếu của người đó.The charity event touched the softie's heart deeply.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "softie" thường được sử dụng để chỉ một người có tính cách nhạy cảm, dễ xúc động và thường hay thể hiện sự đồng cảm hoặc tình thương. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này mang nghĩa gần như tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng ở Mỹ, nó có thể được sử dụng để chỉ những người dễ dàng tha thứ hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Trong cả hai phiên bản ngôn ngữ, "softie" thường được dùng một cách thân mật, không chính thức để chỉ sự yếu đuối về mặt cảm xúc.