Anh - Việt

Bản dịch của từ Softie trong tiếng Việt

softie

Noun

softie (Noun)

/sˈɑfti/
/sˈɑfti/
AI

Nghĩa 01

Người yếu mềm, dễ động lòng hoặc có tấm lòng mềm mại, dễ bị cảm xúc chi phối; thường không cứng rắn hay quyết đoán.

A soft-hearted, weak, or sentimental person.

Ví dụ
Cô ấy được biết đến là một người nhạy cảm vì luôn giúp đỡ người khác.She's known as a softie for always helping others.
Sự kiện từ thiện đã chạm đến trái tim mềm yếu của người đó.The charity event touched the softie's heart deeply.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh