Anh - Việt

Bản dịch của từ Softness trong tiếng Việt

softness

Noun

softness (Noun)

/ˈsɑft.nəs/
/ˈsɑft.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái mềm, dễ bị ấn lõm, không cứng; cảm giác dịu, nhẹ khi chạm vào.

The quality or state of being soft.

Ví dụ
Sự dịu dàng trong giọng nói của cô ấy làm dịu đám đông lo lắng.The softness of her voice calmed the anxious crowd during the speech.
Sự mềm mại của chiếc ghế sofa không thu hút nhiều khách tham quan sự kiện.The softness of the sofa did not attract many visitors at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của softness (Noun)

SingularPlural

softness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh