Anh - Việt
softness
Noun
softness (Noun)
/ˈsɑft.nəs/
/ˈsɑft.nəs/
AI
Ví dụ
Sự dịu dàng trong giọng nói của cô ấy làm dịu đám đông lo lắng.The softness of her voice calmed the anxious crowd during the speech.
Sự mềm mại của chiếc ghế sofa không thu hút nhiều khách tham quan sự kiện.The softness of the sofa did not attract many visitors at the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của softness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
softness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "softness" trong tiếng Anh có nghĩa là tính chất mềm mại, dễ uốn, thường sử dụng để miêu tả cảm giác xúc giác hoặc tính chất vật liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng. "Softness" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thời trang, vật liệu, và cảm xúc, nhằm để thể hiện sự dịu dàng trong trạng thái hoặc cảm giác.