soiled
soiled (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'soil' — nghĩa là đã làm bẩn, làm dơ (đồ vật, quần áo, bề mặt, v.v.).
simple past and past participle of soil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của soiled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | soil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | soiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | soiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | soils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | soiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soiled" trong tiếng Anh có nghĩa là "bẩn" hoặc "ô nhiễm", thường dùng để mô tả vật bị vấy bẩn hoặc không còn sạch sẽ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cấu trúc giống nhau và được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "soiled" có thể ám chỉ đến các đồ vật hay tình huống cụ thể hơn trong văn nói của từng địa phương.