Bản dịch của từ Solfeggio trong tiếng Việt

Solfeggio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solfeggio(Noun)

sɑlfˈɛdʒoʊ
sɑlfˈɛdʒoʊ
01

Bài tập hát dùng các âm tiết solfège (ví dụ: do, re, mi, fa, so, la, ti) để luyện tai, tập nhịp và học cao độ trong thanh nhạc.

An exercise in singing using solfa syllables.

使用音节进行的唱歌练习

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ