solicitous
Adjective
solicitous (Adjective)
/səlˈɪsətəs/
/səlˈɪsɪtəs/
AI
Ví dụ
Cô ấy quan tâm đến sức khỏe của bạn.She is solicitous about her friend's well-being.
Người hàng xóm chu đáo luôn kiểm tra người cao tuổi trong khu vực.The solicitous neighbor always checks on elderly residents in the area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "solicitous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sollicitus", mang ý nghĩa diễn đạt sự quan tâm, lo lắng hoặc chăm sóc cho ai đó. Từ này thường được dùng để mô tả một thái độ ân cần và chú ý đến nhu cầu của người khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đặc biệt giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hay cách phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau theo ngữ cảnh văn hóa. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.