ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Solidify
Làm cho cứng lại hoặc trở nên rắn chắc hơn.
Make or become hard or solid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm hoặc trở nên rắn chắc, cứng lại, ổn định hơn (không còn lỏng hoặc chưa chắc). Dùng khi nói về vật chất (ví dụ chất lỏng đông lại thành rắn) hoặc nghĩa bóng (ý tưởng, kế hoạch trở nên rõ ràng, vững chắc).
To make or become solid firm or stable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/solidify/