Bản dịch của từ Some money trong tiếng Việt

Some money

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Some money(Phrase)

sˈəʊm mˈəʊni
ˈsoʊm ˈməni
01

Thường dùng để chỉ một khoản tiền nhỏ hoặc chưa xác định rõ.

Often refers to a small or unspecified amount of money.

通常指一些零散的钱或不确定的金额。

Ví dụ
02

Một lượng tiền tệ không xác định thường dùng để giao dịch hoặc mua bán

An infinite amount of money is often used for transactions or shopping.

通常用作交易或购买的无限量货币

Ví dụ
03

Dùng để biểu thị một lượng nhất định nhưng không rõ ràng hoặc không rõ số lượng cụ thể.

It is used to refer to a certain amount, but not an exact quantity.

用来表示一定数量,但没有具体量化

Ví dụ