Bản dịch của từ Someone else trong tiếng Việt

Someone else

Pronoun Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Someone else(Pronoun)

sˈʌmwˌʌn ˈɛls
sˈʌmwˌʌn ˈɛls
01

Dùng để chỉ một người nào đó không xác định, khác với người đang được nhắc tới hoặc khác với chính mình.

Used to refer to an unspecified person or people.

指不特定的人或人们。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Someone else(Noun)

sˈʌmwˌʌn ˈɛls
sˈʌmwˌʌn ˈɛls
01

Một người không phải là bạn hoặc tôi; người khác (không thuộc nhóm người đang được nhắc đến)

A person who is not you or me.

别人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh