Bản dịch của từ Something special trong tiếng Việt

Something special

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Something special(Noun)

sˈʌmθɪŋ spˈɛʃəl
ˈsəmθɪŋ ˈspɛʃəɫ
01

Một vật hoặc sự kiện nào đó không xác định

An unidentified object or event.

一个未明确指明的对象或事件

Ví dụ
02

Một điều cụ thể nào đó chưa được biết hoặc chưa rõ

A specific thing that is either unknown or not specified.

某个未明确说明或未知的事物

Ví dụ
03

Một thứ không có đặc điểm riêng biệt nào.

It's something that doesn't have any distinctive features.

没有任何特殊特征的东西

Ví dụ