Bản dịch của từ Something special trong tiếng Việt
Something special
Noun [U/C]

Something special(Noun)
sˈʌmθɪŋ spˈɛʃəl
ˈsəmθɪŋ ˈspɛʃəɫ
02
Một điều cụ thể nào đó chưa được biết hoặc chưa rõ
A specific thing that is either unknown or not specified.
某个未明确说明或未知的事物
Ví dụ
03
Một thứ không có đặc điểm riêng biệt nào.
It's something that doesn't have any distinctive features.
没有任何特殊特征的东西
Ví dụ
