Bản dịch của từ Soothing the anxiety trong tiếng Việt

Soothing the anxiety

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soothing the anxiety(Phrase)

sˈuːðɪŋ tʰˈiː ˈæŋksaɪəti
ˈsuðɪŋ ˈθi ˈæŋksiəti
01

Một tác dụng hoặc hành động làm dịu đi, giúp giảm bớt cảm giác lo lắng hoặc hồi hộp

An action or effect that soothes or alleviates, helping to reduce feelings of anxiety or nervousness

一种能起到缓和作用、帮助减轻焦虑或紧张感的行动或方式

Ví dụ
02

Quá trình giảm nhẹ căng thẳng tinh thần

The process of reducing psychological stress

缓解心理压力的过程

Ví dụ
03

Để mang lại sự an ủi và trấn an giữa những cảm giác bất an

To bring comfort and peace of mind amid feelings of anxiety

带来安慰和安心,缓解不安的情绪

Ví dụ