Bản dịch của từ Soothing the anxiety trong tiếng Việt
Soothing the anxiety
Phrase

Soothing the anxiety(Phrase)
sˈuːðɪŋ tʰˈiː ˈæŋksaɪəti
ˈsuðɪŋ ˈθi ˈæŋksiəti
Ví dụ
02
Quá trình giảm nhẹ căng thẳng tinh thần
The process of reducing psychological stress
缓解心理压力的过程
Ví dụ
03
Để mang lại sự an ủi và trấn an giữa những cảm giác bất an
To bring comfort and peace of mind amid feelings of anxiety
带来安慰和安心,缓解不安的情绪
Ví dụ
