Bản dịch của từ Soothsay trong tiếng Việt
Soothsay
Verb

Soothsay(Verb)
sˈuːθseɪ
ˈsuθˌseɪ
01
Tiên tri
Prophet
预言
Ví dụ
02
Nói chính xác hoặc trung thực
Say it accurately or genuinely.
讲究准确或真实
Ví dụ
03
Dự đoán hoặc tiên tri, đặc biệt bằng cách sử dụng khả năng siêu nhiên.
To predict or forecast, especially by tapping into supernatural powers.
用超自然的力量来预言或预告未来。
Ví dụ
