sorcerer
Noun
sorcerer (Noun)
/sˈɔɹsɚɚ/
/sˈɑɹsəɹəɹ/
AI
Ví dụ
Người phù thủy biểu diễn màn ảo thuật tại buổi tụ họp xã hội.The sorcerer performed magic tricks at the social gathering.
Mọi người đã ngạc nhiên bởi khả năng dự đoán tương lai của phù thủy.People were amazed by the sorcerer's ability to predict the future.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sorcerer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sorcerer | sorcerers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sorcerer" có nghĩa là một người sử dụng phép thuật, thường liên quan đến các hành động huyền bí hoặc siêu nhiên nhằm mục đích kiểm soát hoặc thay đổi thực tại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng một cách tương tự, và không có sự khác biệt đáng kể về việc phát âm, viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa, "sorcerer" có thể được coi là tiêu cực hơn so với các thuật ngữ khác như "wizard" hay "magician".