Bản dịch của từ Wizard trong tiếng Việt

Wizard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wizard(Noun)

wˈɪzəd
ˈwɪzɝd
01

Trong lĩnh vực công nghệ, đó là một chương trình trợ giúp hướng dẫn người dùng thực hiện một chuỗi các nhiệm vụ.

On a computer, a helper program guides users through a series of tasks.

在计算机领域中,辅助程序是一种引导用户完成一系列任务的工具。

Ví dụ
02

Một người có kỹ năng rất cao trong một lĩnh vực đặc biệt, đặc biệt là trong việc sử dụng công nghệ.

Someone who is highly skilled in a specific field, especially when it comes to using technology.

一个人在某个特定领域非常擅长,尤其是在科技应用方面表现突出。

Ví dụ
03

Một người chơi phù thủy hoặc phù thủy

A practicer of magic; a wizard.

一个施法者;巫师。

Ví dụ