soteriological
Adjective
soteriological (Adjective)
/sˌoʊtɚilˈɑdʒɨkə/
/sˌoʊtɚilˈɑdʒɨkə/
AI
Nghĩa 01 · (thuộc) thần học về sự cứu rỗi; liên quan đến học thuyết về cách con người được cứu (ví dụ cứu rỗi linh hồn) trong tôn giáo.
(thuộc) thần học về sự cứu rỗi; liên quan đến học thuyết về cách con người được cứu (ví dụ cứu rỗi linh hồn) trong tôn giáo.
Ví dụ
Nhiều phong trào xã hội có mục tiêu soteriological cho sự phát triển cộng đồng.Many social movements have soteriological goals for community well-being.
Cách tiếp cận soteriological không giải quyết hiệu quả các vấn đề kinh tế.The soteriological approach does not address economic issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soteriological" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "soteria", có nghĩa là "cứu rỗi", và "logia", có nghĩa là "học". Đây là một thuật ngữ trong triết học và thần học, dùng để chỉ các lý thuyết và nghiên cứu liên quan đến cứu rỗi linh hồn con người. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, để mô tả quá trình mà qua đó con người đạt được ơn cứu rỗi. Không có sự khác biệt rõ ràng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này.