Bản dịch của từ Soteriological trong tiếng Việt

Soteriological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soteriological(Adjective)

sˌoʊtɚilˈɑdʒɨkə
sˌoʊtɚilˈɑdʒɨkə
01

(thuộc) thần học về sự cứu rỗi; liên quan đến học thuyết về cách con người được cứu (ví dụ cứu rỗi linh hồn) trong tôn giáo.

Theology Pertaining to soteriology.

关于救赎的神学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ