Bản dịch của từ Soul-kissing trong tiếng Việt

Soul-kissing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soul-kissing(Noun)

ˈsəʊlˌkɪsɪŋ
ˈsəʊlˌkɪsɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình trao tặng hoặc thực hiện nụ hôn tâm hồn.

The action or process of giving or engaging in a soul kiss.

Ví dụ