Anh - Việt

Bản dịch của từ Sourness trong tiếng Việt

sourness

Noun

sourness (Noun)

/sˈɔɹnəs/
/sˈɔɹnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái có vị chua; cảm giác hoặc thái độ thể hiện sự chua (vị) hoặc hơi khó chịu, cay đắng trong cách cư xử.

The quality of being sour in taste or manner.

Ví dụ
Sự chua chát của cô đối với đồng nghiệp ảnh hưởng đến tinh thần của đội.Her sourness towards her colleagues affected the team's morale.
Sự chua chát trong không khí rõ ràng trong cuộc họp.The sourness in the atmosphere was palpable during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sourness (Noun)

SingularPlural

sourness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh