sourness
Noun
sourness (Noun)
/sˈɔɹnəs/
/sˈɔɹnəs/
AI
Ví dụ
Sự chua chát của cô đối với đồng nghiệp ảnh hưởng đến tinh thần của đội.Her sourness towards her colleagues affected the team's morale.
Sự chua chát trong không khí rõ ràng trong cuộc họp.The sourness in the atmosphere was palpable during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sourness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sourness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sourness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm có vị chua, thường liên quan đến thực phẩm và đồ uống. Trong ngữ cảnh hóa học, "sourness" có thể được mô tả là sự hiện diện của các axit, như axit citric hoặc axit lactic. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong Tiếng Anh Anh, từ liên quan "sour" đôi khi còn được sử dụng để chỉ tâm trạng hay trạng thái tâm lý tiêu cực.
