Bản dịch của từ Sowing trong tiếng Việt

Sowing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sowing (Verb)

sˈoʊɪŋ
sˈoʊɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “sow” (gieo, rải hạt). Dùng để diễn tả hành động gieo hạt (ví dụ gieo hạt giống xuống đất) hoặc nghĩa bóng như gieo (ý tưởng, nghi ngờ, mầm mống).

Present participle and gerund of sow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ