ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Spacious measure
Được làm hoặc thiết kế để chứa nhiều người hoặc nhiều thứ
Designed or built to hold many people or objects
被打造或设计用来容纳更多的人或物
Có khả năng chứa đựng một lượng lớn
It has the capacity to hold a large volume.
能够容纳大量容量
Rộng rãi, có nhiều không gian
It has plenty of room.
空间宽敞,宽数舒适