Anh - Việt
sparerib
Noun
sparerib (Noun)
/spˈɛɹɹɪb/
/spˈɛɹɹɪb/
AI
Ví dụ
Tôi đã gọi sườn nướng cho bữa tối tại nhà hàng địa phương.I ordered spareribs for dinner at the local barbecue restaurant.
Nhiều người không thích sườn nướng vì kết cấu béo của chúng.Many people do not like spareribs due to their fatty texture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sparerib, hay còn gọi là sườn non, là một món ăn phổ biến trong ẩm thực của nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các quốc gia phương Tây. Từ này trong tiếng Anh không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, kiểu chế biến và gia vị có thể khác nhau. Spareribs thường được nướng hoặc ướp gia vị, tạo nên hương vị đặc trưng và độ mềm mà người tiêu dùng yêu thích. Sườn non thường đi cùng với các món ăn phụ như khoai tây và rau củ.