Bản dịch của từ Sparse lashes trong tiếng Việt

Sparse lashes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparse lashes(Noun)

spˈɑːs lˈæʃɪz
ˈspɑrs ˈɫæʃɪz
01

Một vài sợi hoặc những mớ lông rải rác mọc trên mí mắt

A few stray hairs or lashes grow along the eyelid.

眼睑上长出的一些零散的小毛发

Ví dụ
02

Lông mi thưa thớt, không dày đặc hay đầy đủ

The eyelashes are sparse and not thick or full.

睫毛稀疏,没有浓密或丰满。

Ví dụ
03

Lông mi không có nhiều độ dày

Talking about lashes that lack volume and thickness.

指的是睫毛不太浓密的情况

Ví dụ