ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sparse lashes
Một vài sợi hoặc những mớ lông rải rác mọc trên mí mắt
A few stray hairs or lashes grow along the eyelid.
眼睑上长出的一些零散的小毛发
Lông mi thưa thớt, không dày đặc hay đầy đủ
The eyelashes are sparse and not thick or full.
睫毛稀疏,没有浓密或丰满。
Lông mi không có nhiều độ dày
Talking about lashes that lack volume and thickness.
指的是睫毛不太浓密的情况